***
Kỳ 1: Sự im lặng nguy hại
Những vụ án tham nhũng, tiêu cực lớn thời gian gần đây với số lượng bị can bị khởi tố trong cùng một vụ án lên tới hàng chục người đã khiến dư luận xã hội không khỏi giật mình.
Có thể kể đến vụ án “Vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng; Vi phạm quy định về đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng; Nhận hối lộ; Lợi dụng chức vụ quyền hạn trong khi thi hành công vụ…” xảy ra tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Phúc Sơn và vụ án “Đưa hối lộ”, “Nhận hối lộ” xảy ra tại Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) đều có hơn 30 bị can bị khởi tố; vụ án xảy ra tại Công ty Xuyên Việt Oil với khoảng 20 bị can; hay những sai phạm nghiêm trọng tại Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) cùng một số cơ quan, doanh nghiệp nhà nước khác đang tiếp tục được điều tra, xử lý.
Khoảng lặng đáng sợ
Điều đáng suy nghĩ không chỉ nằm ở con số bị can ngày càng nhiều, mà nằm ở một thực tế: Nhiều sai phạm không phải diễn ra trong một sớm, một chiều, cũng không phải do một vài cá nhân đơn lẻ gây ra, mà kéo dài qua nhiều khâu, liên quan nhiều người, nhiều cấp, thậm chí tồn tại trong một thời gian không ngắn trước khi bị phát hiện.
Ở đó, có những dấu hiệu bất thường không khó để nhận ra, có những biểu hiện lệch chuẩn không phải không ai biết, nhưng lại không được ngăn chặn kịp thời ngay từ trong nội bộ.
Thực tế ấy đặt ra một câu hỏi không dễ né tránh: Vì sao những sai phạm có tổ chức, có dấu hiệu kéo dài như vậy lại không được phát hiện, chấn chỉnh từ sớm, từ xa? Vì sao trong không ít trường hợp, chỉ đến khi vụ việc bị xử lý, trong chính cơ quan, đơn vị liên quan mới xuất hiện những lời nói “không bất ngờ”, “đã biết từ lâu”? Phía sau những vụ việc ấy, phải chăng tồn tại một khoảng lặng đáng sợ: Sự im lặng của những người biết mà không nói, thấy sai mà không đấu tranh?
Sự im lặng ấy, nếu kéo dài, không chỉ làm chậm lại khả năng tự điều chỉnh của tổ chức, mà còn vô tình tạo ra những “khoảng trống trách nhiệm”, để sai phạm nhỏ tích tụ thành vi phạm lớn, khuyết điểm ban đầu trượt dài thành sai phạm nghiêm trọng. Ở góc độ sâu xa hơn, sự im lặng còn làm suy yếu nguyên tắc tập trung dân chủ, làm giảm hiệu lực tự phê bình và phê bình – những nguyên tắc nền tảng bảo đảm sức chiến đấu của tổ chức đảng trong thực tiễn. Khi đó, sự im lặng không còn là thái độ trung lập, mà có thể trở thành một trong những điều kiện khiến tiêu cực nảy sinh và lan rộng.
Dư luận xã hội thường lắng lại với nhiều nỗi buồn, day dứt. Không chỉ bởi số lượng cán bộ bị xem xét trách nhiệm, xử lý kỷ luật ngày càng nhiều, vị trí của những người vi phạm ngày càng cao, từ Trung ương đến địa phương, từ các bộ, ngành trọng yếu đến các tỉnh, thành phố lớn, từ những cán bộ trưởng thành qua quy hoạch, đào tạo bài bản đến cả những người từng được kỳ vọng là lớp cán bộ lãnh đạo kế cận trong tương lai.
Cán bộ, đảng viên và nhân dân cùng có một cảm giác chung rất khó gọi tên: “đau xót”. Đau xót bởi những sai phạm ấy đã khiến đất nước phải trả giá cùng lúc bằng 3 tổn thất lớn: Tiền bạc của Nhà nước và nhân dân bị thất thoát; đội ngũ cán bộ - nguồn lực then chốt của Đảng - bị hao hụt và nghiêm trọng hơn cả là uy tín, niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước bị tổn thương. Ba tổn thất ấy không tồn tại riêng lẻ, mà đan xen, cộng hưởng, để lại những hệ lụy lâu dài, khó khắc phục đối với sự phát triển của đất nước.
Không chỉ dừng lại ở những tổn thất hữu hình đó, sự im lặng trước những biểu hiện sai trái, tiêu cực còn tạo ra những khoảng trống trách nhiệm, kéo theo những khoảng trống thông tin trong nội bộ, tạo cơ hội để thông tin sai lệch, luận điệu xuyên tạc lấp vào, qua đó làm suy giảm sức đề kháng của tổ chức và từng bước làm suy yếu nền tảng tư tưởng của Đảng trong đời sống xã hội.
Phía sau mỗi vụ việc bị xử lý, phía sau mỗi bản kết luận kỷ luật nghiêm khắc vẫn còn một câu hỏi âm thầm, dai dẳng khiến nhiều người trăn trở: Giá như những sai phạm ấy được ngăn chặn sớm hơn (!?). Giá như có ai đó dám lên tiếng can ngăn(!?).
Không phải ai cũng có thể tạo ra những thay đổi lớn lao, nhưng nếu trong mỗi tổ chức có nhiều người dám nói thẳng, nói thật, dám góp ý kịp thời những biểu hiện sai trái của đồng chí, đồng đội, thì có lẽ không ít lỗi lầm đã không bị đẩy đến mức không thể cứu vãn. Khi ấy, sai lầm có thể được sửa chữa, khuyết điểm có thể được khắc phục và sẽ không xảy ra những kết cục buồn.
Trong đời sống xã hội hiện nay, không khó để nhận thấy một nghịch lý: Chúng ta không thiếu những ý kiến thẳng thắn, những phân tích sắc sảo, những cảnh báo tâm huyết về nguy cơ suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống; về những “điểm nghẽn” trong công tác cán bộ, trong quản lý kinh tế - xã hội, trong phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực.
Trên các phương tiện thông tin đại chúng, vẫn thường xuyên xuất hiện những phát biểu chí tình, chí lý, những bài viết phản biện có trách nhiệm, chỉ ra đúng những vấn đề nhức nhối của thực tiễn. Thế nhưng, phần lớn những tiếng nói ấy lại đến từ các cán bộ, đảng viên đã nghỉ hưu, đã chuyển công tác hoặc đã trở thành chuyên gia, nhà nghiên cứu độc lập.
Khi không còn trực tiếp nắm giữ quyền lực, không còn chịu áp lực từ các mối quan hệ lợi ích đan xen, không còn bị ràng buộc chặt chẽ bởi trách nhiệm phát ngôn trong hệ thống tổ chức, họ mới có điều kiện nói thẳng những điều mà trước đây từng né tránh. Sự thẳng thắn đến muộn ấy rất đáng trân trọng, nhưng đồng thời cũng phơi bày một khoảng trống đáng lo ngại: Sự im lặng của không ít cán bộ, đảng viên đang đương chức trước những biểu hiện sai trái, tiêu cực.
Hệ lụy khôn lường
Đáng báo động là trong nhiều cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp nhà nước, có không ít cán bộ, công chức, viên chức “biết nhiều lắm, thấy rõ lắm”, nhưng vẫn chọn im lặng. Họ biết những biểu hiện bất thường trong công tác quản lý, điều hành; biết những dấu hiệu lệch chuẩn trong lối sống; biết những mối quan hệ khuất tất phía sau các quyết định tưởng như đúng quy trình, quy định, nhưng vẫn im lặng. Không ai lên tiếng từ đầu, không ai góp ý công khai, để rồi những vi phạm nhỏ tích tụ thành sai phạm lớn, những khuyết điểm ban đầu bị bỏ qua dần dần trượt dài thành tội lỗi.
Thực tế cho thấy, trong không ít vụ án kinh tế, tham nhũng lớn đã được đưa ra ánh sáng, khi tổ chức và người đứng đầu bị xử lý kỷ luật, bị khởi tố, thì trong chính cơ quan, đơn vị ấy mới xuất hiện những lời bàn tán về những dấu hiệu khuất tất đã tồn tại từ lâu. Những câu nói như: “tưởng con voi chui lọt được lỗ kim”, “chuyện này tôi biết từ lâu, bị xử lý cũng không oan”,… không phải là hiếm gặp.
Điều đáng suy ngẫm là những điều ấy không phải đến khi bị phát hiện mới được biết đến. Trong nhiều trường hợp, lãnh đạo ngành biết; cơ quan chủ quản biết; cán bộ trong đơn vị biết, thậm chí biết rất rõ. Nhưng không ai lên tiếng kịp thời trong các diễn đàn chính thức của tổ chức. Chính sự im lặng ấy đã khiến những sai phạm ban đầu không được chặn lại, để rồi tích tụ, phình to và trượt dài thành những vụ việc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Sự im lặng tưởng như vô hại ấy, thực chất đã để lại những hệ lụy rất cụ thể và đầy đau xót. Khi người tốt im lặng trước cái sai, cái sai sẽ có điều kiện lan rộng, trở thành những vi phạm nghiêm trọng; khi tổ chức thiếu những tiếng nói phản biện kịp thời, cơ chế tự điều chỉnh sẽ suy yếu và khi sự im lặng trở thành lựa chọn an toàn, cái đúng sẽ không còn đủ sức tự bảo vệ mình.
Sự im lặng của hôm qua, rốt cuộc đã phải trả giá bằng những hệ lụy của hôm nay và đó chính là lý do vì sao sự im lặng tưởng như vô hại, lại trở thành một trong những nguy cơ âm thầm nhưng dai dẳng đối với công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng và sự phát triển bền vững của đất nước.
-----
Kỳ 2: Vì sao người ngay thẳng không dám nói?
Nếu ở kỳ trước, sự im lặng được nhận diện như một hiện tượng đáng lo ngại với những hệ lụy rất cụ thể đối với tổ chức và xã hội, thì ở kỳ này, bài viết đi sâu hơn vào một câu hỏi cốt lõi: vì sao nhiều cán bộ, đảng viên dù nhận thức rõ đúng - sai, phải - trái vẫn lựa chọn im lặng? Trả lời câu hỏi ấy không nhằm biện minh cho sự im lặng, mà để nhận diện đúng những “lực cản” đang tồn tại trong môi trường công tác, từ đó tìm cách tháo gỡ một cách căn cơ và thực chất.
Giải pháp tự vệ (!?)
Trước hết, phải thẳng thắn nhìn nhận rằng, trong môi trường công sở hiện nay, nói thẳng không đơn thuần là vấn đề dũng khí cá nhân, mà gắn trực tiếp với vị trí công tác, con đường phát triển, các mối quan hệ đan xen, lợi ích và cả những rủi ro nghề nghiệp mà mỗi cán bộ có thể phải đối mặt.
Khi một cán bộ, công chức, viên chức lên tiếng góp ý về những biểu hiện chưa đúng của tập thể, của cấp trên hay đồng nghiệp, họ không chỉ đối diện với phản ứng cá nhân, mà còn có thể kéo theo những hệ lụy khó lường trong quá trình công tác của bản thân cán bộ, công chức, viên chức đó. Chính sự rủi ro ấy khiến không ít người lựa chọn im lặng như một giải pháp tự vệ.
Nỗi lo phổ biến nhất là sợ bị đánh giá là “gây mất đoàn kết”. Với không ít cán bộ trong cơ quan, đơn vị, khái niệm đoàn kết đôi khi bị hiểu giản đơn, thậm chí bị nhìn nhận lệch lạc, đoàn kết đồng nghĩa với xuôi chiều; thống nhất đồng nghĩa với hạn chế tranh luận; khác biệt ý kiến dễ bị nhìn nhận như dấu hiệu của “không cùng chí hướng”.
Khi khái niệm đoàn kết bị đồng nhất với im lặng, phản biện trở thành điều nhạy cảm, còn sự thẳng thắn lại bị xem như một nguồn gốc của sự rắc rối. Trong khi đó, nguyên tắc tập trung dân chủ của Đảng đòi hỏi phải phát huy thảo luận thẳng thắn trên tinh thần xây dựng; khi dân chủ nội bộ không được thực hiện đầy đủ, sự im lặng rất dễ trở thành lựa chọn an toàn.
Đi liền với đó là nỗi lo bị cô lập trong tập thể. Thực tế cho thấy, không ít cán bộ, đảng viên từng thẳng thắn góp ý đã rơi vào trạng thái lạc lõng ngay trong chính môi trường công tác của mình: Ít được chia sẻ thông tin, ít được giao nhiệm vụ quan trọng, dần dần bị đẩy ra bên lề một cách âm thầm. Sự cô lập ấy không cần đến những hình thức trù dập rõ ràng, mà chỉ cần sự thiếu tin cậy và lạnh nhạt trong quan hệ công tác cũng đủ khiến người ta nản lòng. Trong môi trường làm việc tập thể, sự cô lập về tinh thần đôi khi còn nặng nề hơn những hình thức kỷ luật hữu hình.
Một nỗi lo khác, sâu sắc và thực dụng hơn, là nỗi lo ảnh hưởng đến con đường thăng tiến. Khi việc đánh giá, sử dụng, quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ ở một số nơi vẫn còn chịu tác động của cảm tính và quan hệ, những người “không khéo léo”, “không biết điều”, “không biết giữ mồm giữ miệng” rất dễ bị xem là khó sử dụng.
Dù không ai nói ra một cách chính thức, nhưng nhiều người ngầm hiểu rằng muốn an toàn thì không nên khác biệt; muốn yên ổn thì tốt nhất là im lặng. Chính tâm lý ấy đã khiến sự thẳng thắn trở thành một rủi ro nghề nghiệp, còn sự im lặng trở thành lựa chọn an toàn.
Đáng lo ngại hơn, những trải nghiệm như vậy không chỉ dừng lại ở một vài cá nhân riêng lẻ, mà ngấm ngầm dần lan rộng và hình thành một thói quen ứng xử chung trong tổ chức. Người sau nhìn vào người trước mà rút kinh nghiệm “nói thẳng thì thiệt thân, im lặng thì yên ổn”. Dần dần, sự im lặng trở thành một “kỹ năng sinh tồn” trong môi trường công vụ, được rỉ tai, truyền miệng với nhau như một kinh nghiệm bất thành văn. Khi im lặng được học hỏi như một kinh nghiệm nghề nghiệp, sự thẳng thắn sẽ ngày càng trở nên hiếm hoi, lạc lõng.
Những “vòng kim cô” vô hình
Không thể không nhắc tới một nguyên nhân mang tính hệ thống, đó là cơ chế bảo vệ người nói thẳng, nói thật chưa thực sự đủ mạnh để tạo niềm tin vững chắc. Dù các quy định về bảo vệ người tố cáo, người phản ánh đã được ban hành, nhưng trong thực tế, không ít cán bộ vẫn lo ngại rằng sự bảo vệ ấy chưa đủ chắc chắn để họ yên tâm lên tiếng. Điều đó cho thấy việc thể chế hóa các chủ trương bảo vệ người đấu tranh với biểu hiện sai trái trong nội bộ ở một số nơi còn chưa thật sự đồng bộ.
Ranh giới giữa góp ý xây dựng và tố cáo chưa được phân định rõ ràng trong thực tiễn; quy trình tiếp nhận, xử lý phản ánh ở một số nơi còn chậm, thiếu minh bạch; kết quả xử lý chưa kịp thời và thỏa đáng. Trong bối cảnh ấy, sự e dè hay im lặng là điều dễ hiểu.
Ở góc độ tổ chức, một nguyên nhân quan trọng khác cần được nhìn nhận thẳng thắn là cơ chế kiểm soát quyền lực trong nội bộ ở một số nơi chưa phát huy đầy đủ hiệu quả. Trong không ít trường hợp, các diễn đàn sinh hoạt chi bộ, sinh hoạt cấp ủy hoặc các cuộc họp kiểm điểm tập thể vẫn còn nặng về hình thức, chưa thực sự trở thành nơi để đảng viên nói thẳng, nói thật những vấn đề còn tồn tại trong công tác lãnh đạo, quản lý. Điều đó cho thấy việc thực hiện tự phê bình và phê bình ở một số nơi chưa đạt yêu cầu trong thực tiễn, làm hạn chế khả năng phát hiện, ngăn chặn sai phạm từ sớm.
Bên cạnh đó, vai trò của công tác kiểm tra, giám sát trong nội bộ có nơi chưa được phát huy đầy đủ như một “lá chắn từ sớm, từ xa”. Khi các dấu hiệu bất thường chưa được phát hiện kịp thời thông qua các kênh kiểm tra, giám sát thường xuyên, hoặc chưa được nhắc nhở, chấn chỉnh ngay từ khi mới xuất hiện, cán bộ, đảng viên trong đơn vị cũng dễ rơi vào tâm lý e dè, thiếu điểm tựa để lên tiếng. Trong những môi trường như vậy, sự im lặng không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà còn phản ánh những khoảng trống nhất định trong cơ chế phòng ngừa sai phạm.
Cùng với đó, trách nhiệm nêu gương và vai trò tạo dựng môi trường dân chủ trong cơ quan, đơn vị của người đứng đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu người đứng đầu chưa thực sự khuyến khích phản biện, chưa tạo được không gian để cấp dưới nói thẳng, nói thật hoặc chưa thể hiện rõ thái độ cầu thị trước những ý kiến khác biệt, sự im lặng rất dễ trở thành lựa chọn phổ biến trong tập thể. Ngược lại, ở những nơi người đứng đầu tôn trọng sự thật, lắng nghe phản biện và coi góp ý xây dựng là nguồn lực phát triển, không khí làm việc thường cởi mở hơn và nguy cơ sai phạm cũng được hạn chế đáng kể.
Bệnh thành tích và hình thức chủ nghĩa cũng góp phần không nhỏ vào việc nuôi dưỡng sự im lặng. Trong những môi trường mà thành tích được đặt cao hơn giá trị thực chất, nơi khuyết điểm bị xem là điều cần che giấu thay vì cần sửa chữa, người chỉ ra vấn đề dễ bị nhìn nhận như người “vạch áo cho người xem lưng”, “làm xấu hình ảnh chung”. Khi thành tích được duy trì bằng sự im lặng, sự thật trở thành điều bất tiện. Càng ít nói ra khuyết điểm, tập thể càng dễ được khen ngợi; càng im lặng, cá nhân càng ít phải đối diện với rủi ro. Những biểu hiện này nếu kéo dài sẽ làm suy giảm sức chiến đấu của tổ chức đảng và ảnh hưởng đến hiệu quả công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng.
Một nguyên nhân sâu xa khác, ít được nói tới nhưng rất đáng suy ngẫm, là sự suy giảm niềm tin vào hiệu quả của việc lên tiếng. Nhiều người không lên tiếng không phải vì họ thờ ơ với cái sai, mà vì họ nghi ngờ hiệu quả của việc lên tiếng: Nói rồi có thay đổi được gì không, ý kiến của mình có được lắng nghe hay rồi cũng chìm vào im lặng? Khi niềm tin vào cơ chế tự sửa chữa của tổ chức suy giảm, sự im lặng trở thành phản xạ tự nhiên.
Ở chiều sâu văn hóa, thói quen “dĩ hòa vi quý” cũng là một yếu tố cần được nhìn nhận thẳng thắn. Trong đời sống cộng đồng, sự mềm mỏng, nhường nhịn từng góp phần giữ gìn sự ổn định và gắn kết xã hội, nhưng khi được vận dụng một cách máy móc trong môi trường công quyền, nó lại trở thành cái cớ để né tránh đấu tranh với những biểu hiện sai trái, tiêu cực. Thay vì góp ý thẳng thắn, người ta lựa chọn nói vòng, nói tránh hoặc không nói gì. Sự hài hòa bề ngoài được giữ lại, nhưng kỷ cương và sự thật lại bị xem nhẹ.
Những yếu tố ấy đan xen, chồng lấn, tạo thành những “vòng kim cô” vô hình trói buộc từ suy nghĩ đến hành động của không ít cán bộ, đảng viên. Trong bối cảnh đó, việc kêu gọi mỗi cá nhân “hãy dũng cảm lên tiếng” là cần thiết, nhưng chưa đủ. Bởi nếu môi trường công tác không thay đổi, nếu cơ chế kiểm soát quyền lực chưa vận hành thực chất và nếu người nói thật vẫn phải đối diện với rủi ro, lời kêu gọi ấy rất dễ trở thành khẩu hiệu.
Hệ quả của sự im lặng kéo dài không chỉ dừng lại ở việc một vài cá nhân bị xử lý kỷ luật, mà còn làm suy giảm sức đề kháng của cả tổ chức trước những biểu hiện sai trái. Khi cái sai không bị phát hiện sớm, không bị ngăn chặn từ đầu, nó sẽ có điều kiện tích tụ và lan rộng. Khi người tốt im lặng, người xấu sẽ mạnh dạn hơn và khi sự im lặng trở thành phổ biến, cái đúng sẽ không còn đủ sức tự bảo vệ mình.
Nói cách khác, nơi nào sự im lặng kéo dài, nơi đó khó có thể hình thành một môi trường công tác thực sự lành mạnh. Nếu người ngay không dám nói, thì đó không chỉ là vấn đề của cá nhân, mà là dấu hiệu cho thấy môi trường tổ chức đang tồn tại những lực cản cần phải được nhận diện và tháo gỡ.
Chính vì vậy, phá vỡ sự im lặng không thể chỉ trông chờ vào sự thức tỉnh của từng cá nhân. Đó là câu chuyện của tổ chức, của cơ chế, của người đứng đầu và của cả hệ thống nhằm giữ vững kỷ luật, kỷ cương trong tổ chức và củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng từ bên trong.
Khi sự thẳng thắn được bảo vệ, được khuyến khích và được đánh giá đúng, im lặng mới không còn là lựa chọn an toàn và chỉ khi ấy, những lời nói thẳng thắn, đúng lúc mới có thể trở thành “liều vaccine” giúp bộ máy tự phòng ngừa sai phạm từ sớm, từ xa.
-----
Kỳ cuối: Phá vỡ sự im lặng - Cần thiết kế thể chế phù hợp
Nếu như ở 2 kỳ trước, sự im lặng đã được nhận diện như một hiện tượng đáng lo ngại với những hệ lụy cụ thể, đồng thời được phân tích từ nhiều nguyên nhân đan xen thuộc về tâm lý cá nhân, môi trường tổ chức và cơ chế vận hành, thì ở kỳ này, bài viết đi tìm lời giải: Làm thế nào để phá vỡ sự im lặng nguy hại ấy một cách thực chất và bền vững?
Xây dựng văn hóa phản biện trong tổ chức
Cần khẳng định một cách dứt khoát rằng, nói thẳng, nói thật không phải là hành vi “gây rối”, càng không phải là biểu hiện của mất đoàn kết, mà là trách nhiệm chính trị của cán bộ, đảng viên.
Đoàn kết không đồng nghĩa với xuôi chiều; thống nhất không đồng nghĩa với im lặng. Một tập thể chỉ thực sự đoàn kết khi trong đó có sự tôn trọng sự thật, tôn trọng nguyên tắc và tôn trọng những ý kiến khác biệt mang tính xây dựng. Ngược lại, đoàn kết dựa trên sự né tránh khuyết điểm chỉ là sự ổn định bề ngoài, tiềm ẩn nhiều bất ổn đối với sự phát triển lâu dài của tổ chức.
Muốn phá vỡ sự im lặng, trước hết phải xây dựng và nuôi dưỡng văn hóa phản biện trong Đảng và trong bộ máy nhà nước. Phản biện không phải để phủ định, mà để hoàn thiện; không phải để chia rẽ, mà để tăng sức đề kháng cho tổ chức. Một tổ chức lành mạnh phải biết tự soi, tự sửa và biết lắng nghe cả những điều “khó nghe”. Khi phản biện trở thành một nhu cầu tự nhiên của tổ chức, sự im lặng sẽ không còn là lựa chọn mặc định.
Cùng với đó, bảo vệ người dám nói, dám đấu tranh phải trở thành nguyên tắc thực chất chứ không chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu chung chung. Bảo vệ ở đây không chỉ là bảo vệ về mặt pháp lý, mà còn là bảo vệ về mặt chính trị, nghề nghiệp và tinh thần. Người thẳng thắn không được phép bị cô lập; người góp ý xây dựng không được phép bị đánh giá thấp hơn người im lặng; người dám nói sự thật không được phép trở thành “nạn nhân” của những mối quan hệ lợi ích ngầm. Khi người nói thật được bảo vệ một cách thực chất, niềm tin vào tổ chức sẽ được củng cố và những tiếng nói xây dựng sẽ có thêm điều kiện để xuất hiện nhiều hơn.
Trong tiến trình ấy, trách nhiệm nêu gương của tập thể lãnh đạo và người đứng đầu có ý nghĩa quyết định. Một người đứng đầu thực sự bản lĩnh là người không né tránh phản biện, không coi ý kiến trái chiều là mối đe dọa đối với vị trí của mình, mà biết lắng nghe đến cùng những điều chưa đồng thuận và chủ động sửa mình khi cần thiết. Thực tiễn cho thấy, ở đâu người đứng đầu cầu thị, ở đó không khí làm việc cởi mở hơn, kỷ cương được giữ vững hơn và nguy cơ sai phạm cũng được hạn chế đáng kể.
Cần phát huy đầy đủ hơn vai trò của sinh hoạt chi bộ như một không gian dân chủ trực tiếp để đảng viên nói thẳng, nói thật về những vấn đề còn tồn tại trong cơ quan, đơn vị. Khi sinh hoạt chi bộ thực sự trở thành diễn đàn trao đổi thẳng thắn trên tinh thần xây dựng, nhiều biểu hiện lệch chuẩn có thể được phát hiện và chấn chỉnh ngay từ sớm, không để tích tụ thành những sai phạm nghiêm trọng.
Hoàn thiện thể chế
Tuy nhiên, phá vỡ sự im lặng không thể chỉ trông chờ vào phẩm chất cá nhân hay sự tự giác của từng cán bộ, đảng viên. Một môi trường lành mạnh phải được nâng đỡ bằng các thiết kế thể chế phù hợp; tiếp tục hoàn thiện các quy định bảo vệ người phản ánh, người góp ý xây dựng; phân định rõ ràng giữa góp ý nội bộ và tố cáo; bảo đảm quy trình tiếp nhận, xử lý ý kiến minh bạch, kịp thời và có hồi đáp cụ thể.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang được đẩy mạnh hiện nay, việc xây dựng các kênh tiếp nhận thông tin chính thống, hiện đại để tiếp nhận phản ánh, kiến nghị của cán bộ, đảng viên trở thành một yêu cầu cấp thiết. Những nền tảng số bảo đảm tính bảo mật, cho phép phản ánh trực tiếp hoặc ẩn danh có kiểm soát, có cơ chế truy vết trách nhiệm rõ ràng và quy trình xử lý minh bạch sẽ tạo thêm “điểm tựa” quan trọng để người trong cuộc có thể lên tiếng mà không phải đối mặt với những rủi ro tổn hại đến bản thân.
Việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong tiếp nhận, phân loại, theo dõi và giám sát quá trình xử lý thông tin phản ánh cần được nghiên cứu triển khai một cách bài bản. Những công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, phát hiện các xu hướng tiêu cực tiềm ẩn, hỗ trợ cơ quan chức năng xử lý thông tin nhanh hơn, chính xác hơn và kịp thời hơn.
Khi thông tin phản ánh được tiếp nhận và xử lý theo một quy trình rõ ràng, có lộ trình cụ thể và có phản hồi minh bạch cho người phản ánh, niềm tin vào cơ chế tự điều chỉnh của tổ chức sẽ được củng cố một cách thực chất.
Một yếu tố quan trọng khác là phải hình thành cơ chế phản hồi rõ ràng đối với các ý kiến góp ý xây dựng trong nội bộ. Khi những ý kiến được tiếp nhận nhưng không được phản hồi hoặc không được xử lý đến nơi đến chốn, niềm tin vào hiệu quả của việc lên tiếng sẽ dần suy giảm. Ngược lại, nếu mỗi ý kiến đều được xem xét nghiêm túc và thông tin lại kết quả xử lý một cách minh bạch, trách nhiệm, nói thẳng, nói thật sẽ từng bước trở thành thói quen tích cực trong môi trường công vụ.
Đặc biệt, cần hình thành các kênh tiếp nhận thông tin riêng, có tính chuyên trách, ổn định và đủ độ tin cậy để cán bộ, đảng viên có thể phản ánh những biểu hiện tiêu cực ngay từ khi mới xuất hiện. Những thông tin phản ánh được tiếp nhận nghiêm túc, xử lý đến nơi, đến chốn và thông báo lộ trình xử lý một cách công khai, minh bạch để người phản ánh biết, theo dõi và giám sát. Khi người phản ánh thấy ý kiến của mình được tôn trọng và xử lý có trách nhiệm, sự im lặng sẽ dần mất đi lý do tồn tại.
Bên cạnh đó, cơ chế đánh giá, sử dụng cán bộ cần tiếp tục được đổi mới theo hướng thực chất hơn, coi trọng kết quả công việc, phẩm chất và tinh thần trách nhiệm. Nếu người thẳng thắn, dám nói, dám đấu tranh vẫn bị đánh giá thấp hơn người im lặng, xuôi chiều, mọi lời kêu gọi phá vỡ sự im lặng đều khó có thể đi vào thực tế.
Trong bức tranh chung ấy, báo chí và dư luận xã hội giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Báo chí cách mạng không chỉ là kênh thông tin, mà còn là diễn đàn để những tiếng nói thẳng thắn, có trách nhiệm được cất lên, góp phần tạo ra áp lực tích cực để các tổ chức và cá nhân nhìn lại mình. Một dư luận xã hội lành mạnh sẽ không dung túng cho sự im lặng đáng ngờ, cũng không cổ súy cho sự thỏa hiệp vô nguyên tắc.
Ở góc độ rộng hơn, sự giám sát của nhân dân chính là nguồn lực quan trọng giúp phát hiện và ngăn chặn sai phạm từ sớm, từ xa. Một Nhà nước của dân, do dân, vì dân không thể tồn tại trên nền tảng của sự im lặng trước những bức xúc chính đáng của xã hội.
Tuy nhiên, phá vỡ sự im lặng không có nghĩa là khuyến khích nói bằng mọi giá. Nói thẳng phải đi liền với nói đúng, nói có căn cứ và nói vì mục đích xây dựng. Sự thẳng thắn thiếu trách nhiệm, thiếu cơ sở cũng có thể gây tổn hại cho tổ chức, cá nhân. Vì vậy, cùng với việc khuyến khích lên tiếng, cần tiếp tục nâng cao bản lĩnh chính trị, năng lực phản biện và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Những bài học đau xót từ nhiều vụ việc cán bộ bị xử lý kỷ luật trong thời gian qua cho thấy sự im lặng của ngày hôm qua đã phải trả giá bằng những tổn thất rất thật của ngày hôm nay. Tiền bạc có thể thu hồi một phần, cán bộ có thể đào tạo lại, nhưng niềm tin thì không dễ lấy lại nếu tiếp tục bị bào mòn.
Một xã hội lành mạnh không thể được xây dựng trên sự im lặng của những người tử tế. Một tổ chức vững mạnh không được đo bằng vẻ yên ắng bề ngoài, mà được khẳng định bằng năng lực tự điều chỉnh từ bên trong.
Phá vỡ sự im lặng trước những biểu hiện sai trái không làm suy giảm sự thống nhất, mà là điều kiện để củng cố sự thống nhất trên nền tảng nguyên tắc, kỷ luật và sự thật.
Trước yêu cầu xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị hiện nay, việc khơi dậy trách nhiệm nói thẳng, nói thật; bảo vệ người dám đấu tranh; hoàn thiện các cơ chế tiếp nhận và xử lý phản ánh một cách thực chất là giải pháp quan trọng để phòng ngừa sai phạm từ sớm, từ xa, qua đó tăng cường sức mạnh và sự vững chắc của tổ chức từ bên trong.
Khi sự thật được tôn trọng, người nói thật được bảo vệ và sự im lặng trước cái sai không còn là lựa chọn an toàn, đó không chỉ là dấu hiệu của một môi trường công tác lành mạnh, mà còn là biểu hiện của một tổ chức đảng đủ bản lĩnh tự chỉnh đốn, tự đổi mới, tự làm trong sạch từ bên trong để phát triển bền vững./.